아무 단어나 입력하세요!

"take easy" in Vietnamese

thư giãn đibình tĩnhđừng lo lắng

Definition

Dùng để khuyên ai đó thư giãn, đừng lo lắng quá hoặc không nên làm việc quá sức. Cũng có thể nghĩa là hãy giữ bình tĩnh hay nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, khi khuyên hoặc chào tạm biệt ai đó. 'take it easy on' có nghĩa khác: nhẹ nhàng với ai đó.

Examples

Take it easy, everyone. There's plenty of time.

Mọi người, **thư giãn đi**. Còn nhiều thời gian mà.

You look tired. Maybe you should take it easy today.

Bạn trông mệt lắm. Hôm nay nên **thư giãn đi**.

Please take it easy and don't get angry.

Làm ơn **bình tĩnh** và đừng nổi giận nữa nhé.

Alright, I'm leaving now—take it easy!

Được rồi, mình đi đây—**thư giãn đi** nhé!

Just take it easy on yourself; everyone makes mistakes.

Chỉ cần **nhẹ nhàng với bản thân**; ai cũng mắc sai lầm.

He told me to take it easy after my surgery and not rush back to work.

Anh ấy bảo tôi **thư giãn đi** sau ca phẫu thuật, đừng vội vàng đi làm lại.