아무 단어나 입력하세요!

"take credit for" in Vietnamese

nhận công laonhận vinh quang (của người khác)

Definition

Nhận lời khen hoặc công nhận cho một việc làm hay thành tựu nào đó, dù có thể không phải do mình làm hết hoặc làm hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với nghĩa tiêu cực khi ai đó nhận công lao thái quá hoặc công trạng của người khác. Thí dụ 'take credit for someone else's work' là tự nhận mình làm thay cho người khác. Khi nói về bản thân, câu này nghe không lịch sự.

Examples

He likes to take credit for team projects.

Anh ấy thích **nhận công lao** cho các dự án nhóm.

Don't take credit for what you didn't do.

Đừng **nhận công lao** về những gì bạn không làm.

She never takes credit for her hard work.

Cô ấy không bao giờ **nhận công lao** cho công sức của mình.

My boss always takes credit for our ideas in meetings.

Sếp tôi luôn **nhận công lao** cho ý tưởng của chúng tôi trong các cuộc họp.

It's wrong to take credit for someone else's success.

**Nhận công lao** cho thành công của người khác là sai.

He tried to take credit for the idea, but everyone knew it was Sarah's.

Anh ấy đã cố **nhận công lao** cho ý tưởng đó, nhưng ai cũng biết là của Sarah.