아무 단어나 입력하세요!

"take care" in Vietnamese

giữ gìn sức khỏecẩn thậnchăm sóc

Definition

Cụm này thường dùng khi chào tạm biệt để nhắn ai đó giữ gìn sức khỏe. Đôi khi còn có nghĩa là cẩn thận hoặc chăm sóc ai/cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật khi tạm biệt: 'Bye, giữ gìn sức khỏe nhé!' Ít phổ biến hơn khi nói về sự cẩn thận hoặc chăm sóc cho người/vật.

Examples

It's late, so please take care going home.

Trễ rồi, nên khi về nhớ **giữ gìn sức khỏe** nhé.

You should take care of your health.

Bạn nên **chăm sóc** sức khỏe của mình.

Thanks for helping. Take care!

Cảm ơn đã giúp đỡ. **Giữ gìn sức khỏe** nhé!

I'll see you next week. Take care until then!

Hẹn gặp lại tuần sau. **Giữ gìn sức khỏe** nhé!

Drive slowly and take care on these icy roads.

Lái xe chậm thôi và **cẩn thận** trên những con đường băng giá này.

Don't worry about the project; I'll take care of everything.

Đừng lo về dự án; tôi sẽ **chăm sóc** hết mọi việc.