아무 단어나 입력하세요!

"take at face value" in Vietnamese

tin vào bề ngoàitin theo bề nổi

Definition

Chấp nhận điều gì đó là thật chỉ dựa trên vẻ bề ngoài mà không tìm hiểu sâu hay nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khuyên bảo hoặc cảnh báo—không nên 'tin vào bề ngoài' mọi thứ. Gần giống 'tin từng chữ', nhưng thường hàm ý phải suy nghĩ sâu hơn.

Examples

Don't take at face value everything you read online.

Đừng **tin vào bề ngoài** mọi thứ bạn đọc trên mạng.

She tends to take at face value what her friends say.

Cô ấy thường **tin theo bề nổi** những gì bạn bè mình nói.

If you take at face value their offer, you might be disappointed.

Nếu bạn **tin vào bề ngoài** lời đề nghị của họ, bạn có thể thất vọng.

Sometimes it's smart not to take at face value what people promise.

Đôi khi, không nên **tin theo bề nổi** những gì người ta hứa.

He always tells jokes, so I never take at face value what he says.

Anh ấy luôn đùa nên tôi không bao giờ **tin vào bề nổi** những gì anh ấy nói.

You can't just take at face value those reviews—you have to read between the lines.

Bạn không thể chỉ **tin theo bề nổi** các đánh giá đó—bạn cần phải đọc kỹ, hiểu ý bên trong.