"take around" in Vietnamese
Definition
Dẫn ai đó đi đến những nơi quan trọng hoặc thú vị để giới thiệu khi họ đến một khu vực hoặc tòa nhà mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'dẫn đi tham quan' dùng thân mật khi dắt ai đó đi giới thiệu các điểm nổi bật. Có thể thay bằng 'dẫn đi xem quanh'. Không dùng cho nghĩa 'đem đi' hay 'tiếp quản'.
Examples
Can you take around the new students?
Bạn có thể **dẫn đi tham quan** những sinh viên mới không?
I will take around my friend when he visits.
Khi bạn tôi tới chơi, tôi sẽ **dẫn bạn ấy đi tham quan**.
She loves to take around visitors in her city.
Cô ấy rất thích **dẫn đi tham quan** khách trong thành phố của mình.
My uncle offered to take me around when I arrived in Paris.
Khi tôi tới Paris, chú tôi đã đề nghị **dẫn tôi đi tham quan**.
Let me take you around and show you the best spots in town.
Để tôi **dẫn bạn đi tham quan** và chỉ cho bạn những chỗ đẹp nhất trong thành phố.
He spent the whole afternoon taking his cousin around the campus.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **dẫn em họ đi tham quan** khuôn viên.