"take a tumble" in Vietnamese
Definition
Đột ngột ngã xuống đất, thường là do vô ý. Cũng có thể nói về giá cả hoặc giá trị bị giảm mạnh đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là thân mật. Dùng cho cả ngã thật và giá trị/giá giảm mạnh. Không dùng cho trạng thái cảm xúc.
Examples
Be careful, you might take a tumble on the wet floor.
Cẩn thận, bạn có thể **bị ngã** trên sàn ướt đấy.
The little boy took a tumble while playing in the park.
Cậu bé **bị ngã** khi chơi trong công viên.
Stock prices took a tumble after the bad news.
Giá cổ phiếu **giảm mạnh** sau tin xấu.
I wasn’t looking where I was going and took a tumble down the stairs.
Tôi không để ý và **bị ngã** ở cầu thang.
My phone took a tumble off the table but luckily didn’t break.
Điện thoại của tôi **bị ngã** khỏi bàn nhưng may mắn không bị vỡ.
Tech stocks took a tumble last week after the announcement.
Cổ phiếu công nghệ **giảm mạnh** tuần trước sau thông báo đó.