아무 단어나 입력하세요!

"take a toll" in Vietnamese

gây ảnh hưởng xấugây hại

Definition

Khi điều gì đó gây tổn hại hoặc ảnh hưởng xấu dần dần theo thời gian. Thường chỉ hậu quả tích tụ, không phải tác động một lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'trên' ('take a toll on...'). Nhấn mạnh tác động xấu tích tụ theo thời gian.

Examples

Lack of sleep can take a toll on your health.

Thiếu ngủ có thể **gây ảnh hưởng xấu** đến sức khỏe của bạn.

Working too much may take a toll on family life.

Làm việc quá nhiều có thể **gây ảnh hưởng xấu** đến cuộc sống gia đình.

Pollution has taken a toll on the river.

Ô nhiễm đã **gây ảnh hưởng xấu** cho con sông này.

These long shifts are really taking a toll on me lately.

Những ca làm dài này dạo gần đây thật sự đang **gây ảnh hưởng xấu** đến tôi.

All that stress will eventually take a toll if you’re not careful.

Tất cả căng thẳng đó cuối cùng sẽ **gây ảnh hưởng xấu** nếu bạn không cẩn thận.

Years of sun exposure have taken a toll on her skin.

Nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng đã **gây ảnh hưởng xấu** cho làn da của cô ấy.