"take a swipe at" in Indonesian
Definition
Chỉ trích hoặc công kích ai đó một cách nhanh, mỉa mai hoặc gián tiếp qua lời nói. Đôi khi cũng dùng cho nghĩa tấn công thể chất nhưng chủ yếu dùng cho chỉ trích bằng lời.
Usage Notes (Indonesian)
Không trang trọng, dùng khi chỉ trích nhanh, châm biếm hoặc nói cạnh khóe—giống "take a dig at" hoặc "have a go at". Chủ yếu chỉ lời nói, hiếm khi dùng cho hành động thật.
Examples
She took a swipe at her coworker's idea during the meeting.
Cô ấy đã **chỉ trích** ý tưởng của đồng nghiệp trong cuộc họp.
The article takes a swipe at the government's policies.
Bài báo này **chỉ trích** các chính sách của chính phủ.
He tried to take a swipe at me but missed.
Anh ấy cố **tấn công** tôi nhưng hụt.
Every time he opens his mouth, he takes a swipe at someone.
Mỗi lần anh ấy mở miệng lại **mỉa mai** ai đó.
She couldn't resist taking a swipe at her ex during the interview.
Cô ấy không thể cưỡng lại việc **mỉa mai** người yêu cũ trong buổi phỏng vấn.
The comedian loves to take a swipe at celebrities in his jokes.
Danh hài này thích **chỉ trích** người nổi tiếng trong các câu chuyện cười của mình.