아무 단어나 입력하세요!

"take a swing at" in Vietnamese

đánh thửthử làm

Definition

Cố gắng đánh ai hoặc cái gì đó, thường bằng tay hoặc vật gì đó. Ngoài ra, dùng không trang trọng để chỉ việc thử làm điều gì mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng nghĩa đen (đánh), vừa dùng nghĩa bóng (thử làm gì đó mới). Chủ yếu dùng trong hội thoại, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He tried to take a swing at the ball but missed.

Anh ấy đã thử **đánh thử** quả bóng nhưng trượt.

Don't take a swing at your brother.

Đừng **đánh thử** em trai của bạn.

She decided to take a swing at learning guitar.

Cô ấy quyết định **thử làm** học chơi guitar.

Mind if I take a swing at fixing your computer?

Cho mình **thử làm** sửa máy tính của bạn nhé?

He got angry and tried to take a swing at me.

Anh ấy tức giận và đã **đánh thử** tôi.

This recipe looks tough, but I’ll take a swing at it.

Công thức này có vẻ khó đấy, nhưng mình sẽ **thử làm**.