"take a stand on" in Vietnamese
Definition
Khi bạn thể hiện và bảo vệ ý kiến hoặc quan điểm rõ ràng về một vấn đề, đặc biệt là các vấn đề gây tranh cãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về chủ đề chính trị, đạo đức hoặc xã hội. Nghĩa là bạn không giữ thái độ trung lập và công khai thể hiện quan điểm. Các cụm thường gặp: 'take a stand on', 'refuse to take a stand on'.
Examples
It's important to take a stand on bullying at school.
Điều quan trọng là phải **bày tỏ quan điểm** về vấn nạn bắt nạt ở trường.
She decided to take a stand on climate change.
Cô ấy đã quyết định **bày tỏ quan điểm** về biến đổi khí hậu.
Leaders must sometimes take a stand on difficult issues.
Đôi khi các nhà lãnh đạo phải **đưa ra lập trường** về các vấn đề khó.
Many people are afraid to take a stand on controversial topics online.
Nhiều người sợ **bày tỏ quan điểm** về những chủ đề gây tranh cãi trên mạng.
You can't always stay silent—you have to take a stand on what matters to you.
Bạn không thể mãi im lặng—bạn phải **bày tỏ quan điểm** về điều quan trọng đối với mình.
The company refused to take a stand on the new policy, which upset many employees.
Công ty đã từ chối **đưa ra lập trường** về chính sách mới, khiến nhiều nhân viên thất vọng.