아무 단어나 입력하세요!

"take a dig at" in Vietnamese

xỏ xiênchâm chọc

Definition

Nói điều gì đó nhằm phê bình hoặc chế nhạo ai đó, thường theo cách đùa cợt hoặc gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật; có thể mang tính đùa giỡn giữa bạn bè, nhưng cũng có lúc thực sự là chỉ trích. 'take a dig at someone' mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với 'insult'.

Examples

He likes to take a dig at his coworkers during meetings.

Anh ấy thích **xỏ xiên** đồng nghiệp trong các cuộc họp.

She always takes a dig at my cooking.

Cô ấy luôn **châm chọc** việc nấu ăn của tôi.

Don't take a dig at your brother. Be nice!

Đừng **xỏ xiên** em trai của bạn. Hãy tử tế!

Was that really necessary, or did you just want to take a dig at me?

Điều đó thực sự cần thiết, hay bạn chỉ muốn **xỏ xiên** tôi thôi?

Every time we talk about sports, he can't help but take a dig at my team.

Mỗi lần chúng tôi nói về thể thao, anh ấy không thể không **xỏ xiên** đội của tôi.

I didn't mean to take a dig at you—sorry if it felt like that.

Tôi không cố ý **xỏ xiên** bạn đâu—xin lỗi nếu bạn cảm thấy như vậy.