"take a bullet" in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng đỡ đạn để bảo vệ ai đó, hoặc nghĩa bóng là chịu hy sinh, chấp nhận rủi ro lớn vì người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng để nhấn mạnh sự hy sinh lớn hoặc lòng trung thành, không dùng cho chuyện nhỏ nhặt. Đôi khi cũng được nói đùa.
Examples
He would take a bullet for his best friend.
Anh ấy sẵn sàng **đỡ đạn** vì bạn thân của mình.
Would you take a bullet for your family?
Bạn có sẵn sàng **đỡ đạn** cho gia đình mình không?
In movies, heroes often take a bullet to save someone.
Trong phim, các anh hùng thường **đỡ đạn** để cứu ai đó.
I know you’d take a bullet for me, and I appreciate that.
Tôi biết bạn sẽ **đỡ đạn** cho tôi, tôi rất biết ơn điều đó.
She’d take a bullet if it meant protecting her kids.
Cô ấy sẽ **đỡ đạn** nếu điều đó bảo vệ được các con mình.
You don’t have to take a bullet for your coworkers—just help out when you can.
Bạn không cần phải **đỡ đạn** cho đồng nghiệp đâu—chỉ cần giúp khi có thể là đủ.