"take a breather" in Vietnamese
Definition
Sau khi làm việc mệt mỏi, tạm ngưng một chút để nghỉ ngơi và lấy lại sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lời nói thân mật. Khác với 'nghỉ giải lao' ở chỗ thường chỉ nghỉ ngắn; dùng với động từ như 'cần', 'nên', 'hãy'.
Examples
Let's take a breather before starting the next exercise.
Trước khi bắt đầu bài tập tiếp theo, hãy **nghỉ một chút** nhé.
You look tired. You should take a breather.
Trông bạn mệt đấy. Bạn nên **nghỉ một chút**.
I need to take a breather after climbing the stairs.
Tôi cần **nghỉ lấy sức** sau khi leo cầu thang.
Can we take a breather? My brain needs a break from all this math.
Chúng ta **nghỉ một chút** được không? Não tôi cần được nghỉ sau từng này toán.
I just need to take a breather—it's been a crazy morning.
Tôi chỉ cần **nghỉ một chút**—buổi sáng của tôi thật bận rộn.
Why don't you take a breather while I finish up here?
Bạn **nghỉ lấy sức** đi, để tôi làm xong chỗ này nhé?