"take a breath" in Indonesian
Definition
Hành động hít không khí vào để bình tĩnh lại hoặc chuẩn bị cho điều gì đó. Có thể dùng theo nghĩa đen là hít thở, hoặc nghĩa bóng là nghỉ lấy sức.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong cả nghĩa đen (thở vào) và nghĩa bóng (nghỉ ngơi, bình tĩnh lại). Hay nói với bản thân/câu chuyện trước chuyện áp lực: 'Cứ hít một hơi rồi làm lại'.
Examples
Please take a breath before you answer.
Làm ơn **hít một hơi** trước khi trả lời.
I need to take a breath after running.
Sau khi chạy mình cần **lấy lại hơi**.
She told him to take a breath and calm down.
Cô ấy bảo anh ấy **hít một hơi** và bình tĩnh lại.
Hang on, let me take a breath—that was a lot of stairs!
Khoan đã, để mình **lấy lại hơi**—nhiều cầu thang quá!
Before you get angry, just take a breath and listen.
Trước khi nổi giận, chỉ cần **hít một hơi** rồi nghe.
Sometimes you just need to take a breath and start over.
Đôi khi bạn chỉ cần **hít một hơi** rồi làm lại từ đầu.