아무 단어나 입력하세요!

"take a beating" in Vietnamese

chịu thiệt hại nặngbị đánh tơi tả

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó bị thiệt hại nặng nề, thua thiệt lớn hay bị tác động xấu nghiêm trọng. Có thể chỉ ảnh hưởng thể chất hoặc tài chính, danh tiếng, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật để nhấn mạnh mức độ thiệt hại lớn, không dùng cho những khó khăn nhỏ. Hay dùng với 'thị trường', 'đội', 'công ty'.

Examples

After the match, the team took a beating.

Sau trận đấu, đội đã **chịu thiệt hại nặng**.

The stock market took a beating last year.

Năm ngoái, thị trường chứng khoán **chịu thiệt hại nặng**.

My phone took a beating but it still works.

Điện thoại của tôi **chịu thiệt hại nặng**, nhưng vẫn hoạt động.

Our profits really took a beating this quarter.

Lợi nhuận của chúng tôi quý này thực sự **chịu thiệt hại nặng**.

The car took a beating after the road trip, but it made it home.

Sau chuyến đi đường dài, xe của tôi **chịu thiệt hại nặng**, nhưng vẫn về được nhà.

Wow, you really took a beating out there! Are you okay?

Wow, cậu vừa **chịu thiệt hại nặng** ngoài kia đấy! Ổn chứ?