아무 단어나 입력하세요!

"take a backseat" in Vietnamese

lùi về saunhường vai trò chính

Definition

Để người khác giữ vai trò quan trọng hơn, còn mình thì không nắm quyền hoặc không nổi bật. Thường dùng khi chủ động không muốn lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thành ngữ, dùng trong công việc, dự án nhóm, hay mối quan hệ. 'Take a backseat to' là khi mình chịu đứng sau ai hoặc điều gì đó.

Examples

Sometimes it's better to take a backseat and let others decide.

Đôi khi tốt hơn hết là **lùi về sau** và để người khác quyết định.

She decided to take a backseat in the project and help quietly.

Cô ấy quyết định **lùi về sau** trong dự án và âm thầm hỗ trợ.

After his promotion, his old responsibilities took a backseat.

Sau khi được thăng chức, các trách nhiệm cũ của anh ấy **lùi về sau**.

I don't mind taking a backseat—I'm happy letting others shine.

Tôi không ngại **lùi về sau**—tôi vui khi thấy người khác toả sáng.

He hates taking a backseat to anyone at work.

Anh ấy ghét việc **lùi về sau ai** ở chỗ làm.

Once the kids arrived, our travel plans took a backseat to family needs.

Sau khi có các con, kế hoạch du lịch của chúng tôi **lùi về sau nhu cầu gia đình**.