아무 단어나 입력하세요!

"tailored" in Vietnamese

được thiết kế riêngmay đo

Definition

Cái gì đó được làm, thiết kế hoặc điều chỉnh riêng cho một người hay mục đích cụ thể. Thường dùng cho quần áo hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. 'Tailored suit' nghĩa là bộ vest may đo; 'tailored solution' là giải pháp được thiết kế riêng cho từng đối tượng.

Examples

He wore a tailored suit to the interview.

Anh ấy mặc một bộ vest **may đo** đến buổi phỏng vấn.

We offer tailored solutions for each customer.

Chúng tôi cung cấp các giải pháp **thiết kế riêng** cho từng khách hàng.

This course is tailored to beginners.

Khóa học này **được thiết kế riêng** cho người mới bắt đầu.

The doctor gave me a tailored treatment plan just for my needs.

Bác sĩ đã đưa cho tôi một phác đồ điều trị **thiết kế riêng** cho nhu cầu của tôi.

You can get a tailored shirt made at that shop downtown.

Bạn có thể làm một chiếc áo sơ mi **may đo** ở cửa hàng đó ở trung tâm thành phố.

Their training programs are tailored for busy professionals.

Các chương trình đào tạo của họ **được thiết kế riêng** cho những người làm việc bận rộn.