아무 단어나 입력하세요!

"tail back" in Vietnamese

mọc hàng dài (giao thông)

Definition

Hình thành hàng dài hoặc bị ùn ứ, chủ yếu dùng cho giao thông hoặc người xếp hàng chờ đợi. Áp dụng khi xe cộ hoặc người xếp thành hàng dài và di chuyển chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là tiếng Anh Anh, hơi trang trọng, thường dùng trong bản tin giao thông hoặc tin tức về ùn tắc. Ở tiếng Anh Mỹ thường dùng 'back up'. Không dùng cho đồ vật.

Examples

Cars began to tail back after the accident.

Sau tai nạn, các xe bắt đầu **mọc thành hàng dài**.

The traffic will tail back for miles during rush hour.

Giờ cao điểm, giao thông sẽ **mọc hàng dài** nhiều cây số.

People started to tail back outside the concert hall.

Người ta bắt đầu **xếp hàng dài** bên ngoài hội trường.

It was raining and the cars just kept tailing back along the motorway.

Trời mưa, xe cứ thế **xếp hàng dài** trên đường cao tốc.

If there’s an accident up ahead, traffic will tail back pretty quickly.

Nếu phía trước có tai nạn, giao thông sẽ **ùn tắc** rất nhanh.

We were late because the roadworks made the traffic tail back for ages.

Chúng tôi đến muộn vì thi công đường khiến xe cộ **xếp hàng dài** rất lâu.