"tag out" in Vietnamese
Definition
Trong bóng chày và các trò chơi tương tự, đưa một người chơi ra ngoài bằng cách chạm vào họ bằng bóng (hoặc găng tay có bóng) khi họ không đứng trên gôn. Cũng dùng trong các trò chơi đuổi bắt trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
"tag out" chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ về bóng chày hoặc trò chơi đuổi bắt trẻ em. Trong bóng chày, chỉ tính khi người chạy không đứng trên gôn. Ít dùng ngoài các tình huống này.
Examples
He tried to reach the base, but the catcher tagged out him.
Anh ấy cố chạy về gôn nhưng bị bắt gôn **chạm loại**.
If you don’t run fast, the other team will tag out you.
Nếu không chạy nhanh, đội bên kia sẽ **chạm loại** bạn.
In the game of tag, you have to tag out your friends to win.
Trong trò chơi đuổi bắt, bạn phải **chạm loại** bạn bè để thắng.
He slid toward home plate, but got tagged out by a split second.
Anh ấy trượt vào đĩa nhưng chỉ chậm một tích tắc và bị **chạm loại**.
"You can't just stand there; you're going to get tagged out!"
"Bạn không thể cứ đứng đó được; bạn sẽ bị **chạm loại** đấy!"
It's the final inning—don't let anyone tag you out now!
Đây là hiệp cuối rồi—đừng để ai **chạm loại** bạn!