아무 단어나 입력하세요!

"tag on" in Vietnamese

gắn thêmtham gia cùng

Definition

Thêm một điều gì vào cuối điều khác, hoặc tham gia một nhóm đang làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, dùng khi thêm điều gì hoặc tham gia cùng người khác một cách không chính thức. "add on" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

They tagged on a few more days to their vacation.

Họ đã **gắn thêm** vài ngày nữa vào kỳ nghỉ của mình.

Can I tag on to your group for the museum tour?

Tôi có thể **tham gia cùng** nhóm bạn đi tham quan bảo tàng không?

The teacher tagged on extra homework over the weekend.

Giáo viên đã **gắn thêm** bài tập về nhà cho cuối tuần.

Mind if I tag on to your dinner plans tonight?

Tối nay tôi có thể **tham gia cùng** kế hoạch ăn tối của bạn không?

If you tag on that optional service, it will cost more.

Nếu bạn **gắn thêm** dịch vụ tùy chọn đó, chi phí sẽ cao hơn.

Some people like to tag on their own opinions at the end of every meeting.

Một số người thích **gắn thêm** ý kiến riêng vào cuối mỗi cuộc họp.