아무 단어나 입력하세요!

"tag along" in Vietnamese

đi theobám theo

Definition

Đi cùng ai đó đến đâu đó, thường là khi không được mời một cách chính thức, chỉ đơn giản là theo họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật. Thường mang ý nghĩa đi kèm mà không được mời trước, như trong 'Có thể mình đi cùng được không?'

Examples

Can I tag along with you to the store?

Mình có thể **đi theo** bạn tới cửa hàng được không?

My little brother always wants to tag along when I see my friends.

Em trai tôi lúc nào cũng muốn **đi theo** khi tôi gặp bạn bè.

She decided to tag along on our trip to the museum.

Cô ấy quyết định **đi theo** chuyến đi bảo tàng của chúng tôi.

Mind if I tag along for dinner tonight?

Bạn có phiền nếu mình **đi theo** ăn tối tối nay không?

He just decided to tag along at the last minute.

Anh ấy chỉ **đi theo** vào phút cuối cùng.

I wasn’t really invited, but I managed to tag along somehow.

Thật ra tôi không được mời, nhưng bằng cách nào đó vẫn **đi theo** được.