아무 단어나 입력하세요!

"syphilitic" in Vietnamese

giang mai (liên quan đến bệnh)người mắc giang mai

Definition

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh giang mai, một căn bệnh lây truyền qua đường tình dục nghiêm trọng. Từ này được dùng trong ngữ cảnh y tế, nói về người bệnh hoặc triệu chứng do giang mai gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng ngoài y học hoặc hoàn cảnh trang trọng. Có thể dùng với triệu chứng hoặc bệnh nhân, nhưng không nên dùng để chỉ người bệnh ngoài ngữ cảnh y tế vì dễ gây xúc phạm.

Examples

He was diagnosed as syphilitic after several tests.

Sau một số xét nghiệm, anh ấy được chẩn đoán là **giang mai**.

A syphilitic ulcer needs medical attention.

Vết loét **giang mai** cần điều trị y tế.

The doctor wrote a report on syphilitic symptoms.

Bác sĩ đã viết báo cáo về các triệu chứng **giang mai**.

You rarely hear the word syphilitic outside old medical books.

Bạn hiếm khi nghe từ **giang mai** ngoài các sách y học cũ.

That patient’s syphilitic rash faded after starting treatment.

Phát ban **giang mai** của bệnh nhân đó đã mờ đi sau khi bắt đầu điều trị.

Calling someone a syphilitic just because they’re ill is rude and wrong.

Gọi ai đó là **giang mai** chỉ vì họ bị bệnh là vô lễ và sai lầm.