아무 단어나 입력하세요!

"swooped" in Vietnamese

lao xuốngsà xuống

Definition

Di chuyển nhanh xuống phía dưới từ trên cao, thường để bắt hoặc tóm lấy cái gì đó giống chim hoặc động vật săn mồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn kể chuyện để miêu tả chim, động vật hoặc người lao nhanh từ trên xuống. Hay đi kèm với 'down' trong 'swooped down'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The eagle swooped down to catch a fish.

Con đại bàng **lao xuống** bắt cá.

A bat swooped through the open window.

Một con dơi **lao xuống** qua cửa sổ mở.

The bird swooped down from the tree.

Con chim **sà xuống** từ trên cây.

Suddenly, a cat swooped in and grabbed the toy.

Đột nhiên, một con mèo **lao tới** và chộp lấy món đồ chơi.

He swooped his hand to stop the glass from falling.

Anh ấy **vội vàng đưa tay** ra để ngăn ly rơi.

Just as I reached for my sandwich, my dog swooped in and stole it!

Vừa khi tôi với lấy bánh mì thì chó của tôi **sà vào** và lấy mất!