"switch off" in Vietnamese
Definition
Dùng công tắc để tắt một thiết bị hoặc máy móc. Ngoài ra còn có nghĩa là tạm thời ngừng lo lắng, thư giãn tâm trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong giao tiếp. Sử dụng cho việc tắt thiết bị ('switch off the lights'), hoặc nói bóng là ngừng nghĩ ngợi, thư giãn tâm trí.
Examples
Please switch off the light when you leave the room.
Hãy **tắt** đèn khi bạn rời khỏi phòng nhé.
He always switches off his phone at night.
Anh ấy luôn **tắt** điện thoại vào ban đêm.
Remember to switch off the computer after work.
Nhớ **tắt** máy tính sau khi làm việc nhé.
Sometimes I just need to switch off and relax.
Đôi khi tôi chỉ cần **tạm quên đi** và thư giãn.
I tried to switch off from work over the weekend, but emails kept coming.
Tôi đã cố **tạm quên đi** công việc vào cuối tuần, nhưng email vẫn đến liên tục.
Can you switch off the oven? Dinner's ready.
Bạn có thể **tắt** lò nướng được không? Bữa tối xong rồi.