아무 단어나 입력하세요!

"switch around" in Vietnamese

hoán đổi vị trísắp xếp lại

Definition

Thay đổi vị trí hoặc thứ tự của hai hoặc nhiều vật, thường để tiện lợi hoặc xem có khác biệt không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường áp dụng cho đồ vật, không dùng cho ý tưởng trừu tượng. Gần giống 'swap', nhưng 'switch around' nhấn mạnh tới thay đổi vị trí, không hẳn là đổi chỗ hoàn toàn.

Examples

Let's switch around the desks to make more space.

Chúng ta hãy **hoán đổi vị trí** bàn ghế để có nhiều không gian hơn nhé.

Can we switch around our seats for a better view?

Chúng ta có thể **đổi chỗ ngồi** để nhìn rõ hơn không?

They switched around the books on the shelf.

Họ đã **sắp xếp lại** những cuốn sách trên kệ.

If you don't like how it looks, just switch around the photos until you're happy.

Nếu bạn không thích cách nó trông, cứ **hoán đổi vị trí** ảnh cho đến khi bạn hài lòng.

We had to switch around our travel plans because of the weather.

Chúng tôi đã phải **sắp xếp lại** kế hoạch du lịch vì thời tiết.

Sometimes it's good to switch around your routine to keep things interesting.

Đôi khi thay đổi **thói quen** sẽ làm cuộc sống thú vị hơn.