아무 단어나 입력하세요!

"swishes" in Vietnamese

xào xạcrít nhẹ

Definition

Chỉ tiếng động nhẹ, êm khi vật gì đó di chuyển nhanh qua không khí hoặc trên bề mặt; cũng chỉ hành động tạo ra âm thanh đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi mô tả váy, đuôi, hoặc bóng chuyển động tạo âm thanh nhẹ nhàng, tự nhiên. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, văn mô tả, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Đừng nhầm với 'swoosh'.

Examples

The cat's tail swishes when it is excited.

Khi con mèo phấn khích, đuôi của nó **xào xạc**.

The skirt swishes as she walks.

Chiếc váy của cô ấy **xào xạc** khi cô ấy đi bộ.

The grass swishes in the wind.

Cỏ **xào xạc** trong gió.

He shoots the basketball and it swishes clean through the net.

Anh ấy ném bóng rổ và bóng **rít nhẹ** xuyên qua lưới.

Her long hair swishes across her back as she dances.

Khi cô ấy nhảy, mái tóc dài của cô ấy **xào xạc** trên lưng.

The sword swishes through the air in a graceful arc.

Thanh kiếm **rít nhẹ** qua không khí theo một vòng cung duyên dáng.