"swiping" in Vietnamese
Definition
Di chuyển ngón tay trên màn hình cảm ứng hoặc quét thẻ qua máy. Thường dùng khi nói về điện thoại thông minh hoặc thanh toán điện tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với điện thoại ('swiping left/right' để chọn hoặc chuyển), hoặc với thanh toán điện tử (quẹt thẻ từ). Ứng dụng hẹn hò: 'vuốt phải' là thích, 'vuốt trái' là bỏ qua. Là từ hiện đại, thân mật.
Examples
I'm swiping through my photos on my phone.
Tôi đang **vuốt** qua các ảnh trên điện thoại.
He is swiping his card to pay for groceries.
Anh ấy đang **vuốt** thẻ để thanh toán mua hàng tạp hóa.
Swiping left shows the next message.
**Vuốt** sang trái sẽ hiện tin nhắn tiếp theo.
I've been swiping all day on that dating app. No luck yet!
Tôi đã **vuốt** cả ngày trên ứng dụng hẹn hò đó mà vẫn chưa gặp may!
Try swiping down to refresh the page.
Hãy thử **vuốt** xuống để làm mới trang.
He kept swiping his card, but the machine wouldn't read it.
Anh ấy đã **vuốt** thẻ nhiều lần nhưng máy không nhận.