아무 단어나 입력하세요!

"swing for the fences" in Vietnamese

đánh liều lớndốc toàn lực để đạt thành tích lớn

Definition

Cố gắng hết sức để đạt được thành quả lớn, thường chấp nhận mạo hiểm lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về việc dám chấp nhận thất bại lớn để đạt thành công lớn. Không dùng cho những việc nhỏ, an toàn.

Examples

He decided to swing for the fences and start his own business.

Anh ấy đã quyết định **đánh liều lớn** và bắt đầu kinh doanh riêng.

When you swing for the fences, you might fail, but you could also win big.

Khi bạn **đánh liều lớn**, bạn có thể thất bại, nhưng cũng có thể thành công vang dội.

Our team needs to swing for the fences if we want to win the championship.

Đội của chúng ta cần **dốc toàn lực để đạt thành tích lớn** nếu muốn giành chức vô địch.

"Don’t play it safe—let’s swing for the fences and pitch our biggest idea!"

"Đừng an toàn nữa—hãy **đánh liều lớn** và trình bày ý tưởng lớn nhất của chúng ta đi!"

They knew it was risky, but sometimes you just have to swing for the fences.

Họ biết đó là mạo hiểm, nhưng đôi khi bạn chỉ cần **đánh liều lớn**.

Even if the chances are low, I’d rather swing for the fences than play small.

Dù cơ hội thấp, tôi vẫn muốn **đánh liều lớn** hơn là chơi nhỏ.