아무 단어나 입력하세요!

"swing by" in Vietnamese

ghé qua

Definition

Đến một nơi nào đó trong thời gian ngắn, thường là không lên kế hoạch trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, thường đi kèm địa điểm ('ghé qua siêu thị'). Không thích hợp cho văn bản trang trọng.

Examples

Can you swing by the supermarket on your way home?

Bạn có thể **ghé qua** siêu thị trên đường về nhà không?

I'll swing by your office this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ **ghé qua** văn phòng của bạn.

Why don’t you swing by for coffee tomorrow morning?

Sao bạn không **ghé qua** uống cà phê vào sáng mai?

I’m in the neighborhood, so I thought I’d swing by and say hi.

Tôi ở gần đây nên nghĩ sẽ **ghé qua** chào bạn.

Let me swing by your place after work and pick up the book.

Để tôi **ghé qua** nhà bạn sau giờ làm để lấy cuốn sách.

She said she might swing by if she gets off work early.

Cô ấy nói có thể **ghé qua** nếu tan làm sớm.