아무 단어나 입력하세요!

"swing around" in Vietnamese

quay ngoắt lạixoay người đột ngột

Definition

Quay người hoặc xoay vật gì đó một cách nhanh chóng và mượt mà sang hướng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật khi ai đó hoặc vật gì đó quay nhanh đột ngột. Phù hợp cho người, xe, hoặc vật thể. Khác với 'turn around' vì mang nghĩa bất ngờ và nhanh hơn.

Examples

He swung around when he heard his name.

Anh ấy **quay ngoắt lại** khi nghe thấy tên mình.

She swung around to look out the window.

Cô ấy **quay ngoắt lại** để nhìn ra cửa sổ.

The car swung around the corner quickly.

Chiếc xe **quay ngoắt** ở góc rất nhanh.

I swung around when I felt someone tap my shoulder.

Tôi **quay ngoắt lại** khi cảm thấy ai đó chạm vào vai mình.

She suddenly swung around and stared at me.

Cô ấy bất ngờ **quay ngoắt lại** và nhìn chằm chằm vào tôi.

Can you swing around to pick me up on your way home?

Bạn có thể **quay ngoắt lại** đón tôi trên đường về nhà không?