아무 단어나 입력하세요!

"sweltering" in Vietnamese

nóng nựcoi bức

Definition

Cực kỳ nóng và khó chịu, thường do thời tiết hoặc không gian kín không có gió.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để chỉ mức độ nóng gay gắt, khó chịu, không dùng cho thời tiết nóng nhẹ. Thường đi cùng các cụm như 'sweltering heat', 'sweltering afternoon'.

Examples

It was sweltering yesterday afternoon.

Chiều qua trời **nóng nực** kinh khủng.

The classroom was sweltering with no fans or air conditioning.

Phòng học **nóng nực** vì không có quạt hay máy lạnh.

Everyone was sweating in the sweltering sun.

Ai cũng đổ mồ hôi dưới cái nắng **nóng nực**.

It's so sweltering out here, I feel like I'm melting.

Ra ngoài này **nóng nực** quá, cảm giác như đang tan chảy vậy.

We canceled the picnic because it was just too sweltering to be outside.

Chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại vì ngoài trời quá **nóng nực**.

Nothing beats some ice cream on a sweltering summer day.

Không gì tuyệt hơn một cây kem vào ngày hè **nóng nực**.