"sweeten up" in Vietnamese
Definition
Cho thêm đường hoặc chất ngọt để tăng vị ngọt, hoặc cư xử dễ thương, tâng bốc ai đó để được họ yêu thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (đồ ăn, đồ uống) và nghĩa bóng (lấy lòng, nịnh). Trong giao tiếp thân mật thường gặp.
Examples
Can you sweeten up my coffee a little?
Bạn có thể **làm ngọt** cà phê của tôi một chút không?
The lemonade is too sour. Let's sweeten up the drink.
Nước chanh quá chua. Hãy **làm ngọt** đồ uống đi.
She tries to sweeten up her teacher with compliments.
Cô ấy cố gắng **lấy lòng** giáo viên bằng lời khen.
If you want a raise, you might need to sweeten up your boss a little.
Nếu muốn tăng lương, có lẽ bạn cần phải **lấy lòng** sếp một chút.
He brought flowers to sweeten up after missing their anniversary.
Sau khi quên kỷ niệm, anh ấy mang hoa về để **lấy lòng**.
Sometimes you have to sweeten up a deal with a bonus to close it.
Đôi khi bạn cần **làm ngọt** thỏa thuận bằng một khoản thưởng để chốt lại.