아무 단어나 입력하세요!

"swedes" in Indonesian

người Thụy Điển (người)củ cải Thụy Điển (rau củ)

Definition

'Người Thụy Điển' là chỉ những người đến từ Thụy Điển, còn 'củ cải Thụy Điển' là một loại rau củ có củ lớn.

Usage Notes (Indonesian)

Viết hoa 'Swedes' nghĩa là người; còn viết thường 'swedes' là rau củ. Đừng nhầm với 'Swedish'. Rau này ở Bắc Mỹ thường gọi là 'rutabaga'.

Examples

Many Swedes speak fluent English.

Nhiều **người Thụy Điển** nói tiếng Anh rất thành thạo.

We bought some swedes from the market for dinner.

Chúng tôi đã mua một ít **củ cải Thụy Điển** ở chợ để ăn tối.

The team included three Swedes and two Norwegians.

Đội có ba **người Thụy Điển** và hai người Na Uy.

I didn't know swedes could taste so good roasted!

Tôi không biết **củ cải Thụy Điển** nướng lại ngon đến thế!

Two Swedes started the company back in 2001.

Hai **người Thụy Điển** đã thành lập công ty vào năm 2001.

Some people call swedes 'rutabagas', especially in the US.

Một số người gọi **củ cải Thụy Điển** là 'rutabaga', nhất là ở Mỹ.