아무 단어나 입력하세요!

"sweat the small stuff" in Vietnamese

lo lắng chuyện nhỏ nhặtđể ý tiểu tiết

Definition

Quá lo lắng hoặc bận tâm về những chuyện nhỏ nhặt, trong khi nên tập trung vào các vấn đề lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ dùng trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng khi khuyên ai đó: 'Đừng lo lắng chuyện nhỏ nhặt.' Thích hợp trong văn nói, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Try not to sweat the small stuff at work.

Đừng nên **lo lắng chuyện nhỏ nhặt** ở chỗ làm.

My mom always tells me not to sweat the small stuff.

Mẹ tôi luôn dặn tôi đừng **lo lắng chuyện nhỏ nhặt**.

It's best not to sweat the small stuff and just move on.

Tốt nhất đừng **lo lắng chuyện nhỏ nhặt** mà hãy tiếp tục tiến lên.

Honestly, life’s too short to sweat the small stuff.

Thật sự là cuộc sống quá ngắn để **lo lắng chuyện nhỏ nhặt**.

You can't control everything, so don't sweat the small stuff.

Bạn không thể kiểm soát mọi thứ, nên đừng **lo lắng chuyện nhỏ nhặt**.

'Don't sweat the small stuff,' he said when I worried about my minor mistake.

Tôi lo về lỗi nhỏ thì anh ấy nói: 'Đừng **lo lắng chuyện nhỏ nhặt**.'