아무 단어나 입력하세요!

"sweat blood" in Vietnamese

đổ mồ hôi sôi nước mắtlàm việc đến kiệt sức

Definition

Cố gắng hết sức, làm việc rất cực nhọc khi gặp phải việc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực quá sức trong học tập, công việc hoặc thử thách lớn. Không dùng để diễn tả sợ hãi.

Examples

I had to sweat blood to finish this project on time.

Tôi đã phải **đổ mồ hôi sôi nước mắt** để hoàn thành dự án này đúng hạn.

She sweat blood to pass her exams.

Cô ấy đã **đổ mồ hôi sôi nước mắt** để vượt qua các kỳ thi.

They sweat blood to win the game.

Họ đã **đổ mồ hôi sôi nước mắt** để giành chiến thắng trong trận đấu.

I sweat blood over that thesis, so I'm really happy it got accepted.

Tôi đã **đổ mồ hôi sôi nước mắt** với bài luận đó, nên tôi thật sự rất vui khi nó được chấp nhận.

You don't have to sweat blood—just do your best.

Bạn không cần phải **đổ mồ hôi sôi nước mắt** đâu—chỉ cần cố gắng hết sức là được.

We sweat blood getting the house ready for the party last night!

Tối qua, chúng tôi đã **đổ mồ hôi sôi nước mắt** để chuẩn bị nhà cho buổi tiệc!