아무 단어나 입력하세요!

"swear off" in Vietnamese

thề bỏthề không làm nữa

Definition

Khi bạn nghiêm túc hứa sẽ từ bỏ một thói quen hoặc hành động nào đó và không lặp lại nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu; nhấn mạnh đến sự quyết tâm cá nhân. Thông tục hơn và mạnh hơn so với 'give up'.

Examples

He decided to swear off junk food for his health.

Anh ấy đã **thề bỏ** đồ ăn vặt vì sức khoẻ của mình.

After her birthday, she swore off eating cake.

Sau sinh nhật, cô ấy **thề bỏ** ăn bánh kem.

I want to swear off soda this year.

Năm nay tôi muốn **thề bỏ** nước ngọt.

She really swore off dating after that terrible breakup.

Sau cuộc chia tay tồi tệ đó, cô ấy thực sự **thề bỏ** hẹn hò.

Every January, people swear off bad habits, but it's hard to keep it up.

Mỗi tháng Một, mọi người đều **thề bỏ** thói xấu, nhưng duy trì thì không dễ.

I tried to swear off caffeine, but coffee is just too tempting.

Tôi đã thử **thề bỏ** caffeine, nhưng cà phê thật khó cưỡng.