아무 단어나 입력하세요!

"swatted" in Vietnamese

đậpvỗ

Definition

Đánh hoặc vỗ nhanh vào cái gì đó, thường là côn trùng, bằng tay hoặc vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi đánh côn trùng như muỗi, ruồi ('swatted a fly'). Không áp dụng cho bối cảnh bạo lực nghiêm trọng với người.

Examples

She swatted the fly on the wall.

Cô ấy đã **đập** con ruồi trên tường.

He swatted the mosquito with a newspaper.

Anh ấy đã **đập** con muỗi bằng tờ báo.

The cat swatted at the toy.

Con mèo **vồ** món đồ chơi.

I tried to sleep, but kept getting swatted by mosquitoes.

Tôi cố ngủ mà cứ bị muỗi **đập**.

He swatted my hand away from the cake.

Anh ấy đã **gạt** tay tôi ra khỏi cái bánh.

The umpire swatted a bug during the baseball game.

Trọng tài đã **đập** một con bọ trong trận bóng chày.