아무 단어나 입력하세요!

"swath" in Vietnamese

dải rộngvùng rộng lớn

Definition

'Swath' là một dải rộng hoặc một khu vực lớn của vật gì đó, như vùng cỏ bị cắt hoặc một khu vực rộng bị tác động bởi hành động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng/literary, thường dùng trong địa lý, nông nghiệp hoặc để mô tả tác động lớn. Không dùng cho khu vực nhỏ.

Examples

The farmer cut a large swath through the wheat field.

Người nông dân đã cắt một **dải rộng** lớn qua cánh đồng lúa mì.

A fire burned a wide swath of the forest.

Một đám cháy đã thiêu rụi một **dải rộng** của khu rừng.

The storm left a swath of destruction across the city.

Cơn bão đã để lại một **dải rộng** tàn phá khắp thành phố.

A wide swath of the population was affected by the new law.

Một **bộ phận lớn** dân số bị ảnh hưởng bởi luật mới.

He made his mark, cutting a swath through the business world.

Anh ấy đã để lại dấu ấn, tạo nên **dấu ấn lớn** trong giới kinh doanh.

The plane flew low, creating a visible swath through the clouds.

Chiếc máy bay bay thấp, tạo nên một **dải rộng** rõ ràng xuyên qua mây.