아무 단어나 입력하세요!

"swashbuckling" in Vietnamese

phiêu lưu mạo hiểmdũng cảm

Definition

Từ này mô tả phong cách táo bạo, thích phiêu lưu và có phần lãng mạn, thường liên quan đến cướp biển hoặc anh hùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả phim, sách, hoặc người có phong cách phiêu lưu, kịch tính. Hay đi với 'pirate', 'hero', hoặc 'tale'. Gần giống kiểu cổ điển, không dùng cho lòng dũng cảm hiện đại.

Examples

He dreamed of living a swashbuckling life at sea.

Anh ấy mơ sống một cuộc đời **phiêu lưu mạo hiểm** trên biển.

The movie is full of swashbuckling sword fights.

Bộ phim đầy những trận đấu kiếm **phiêu lưu mạo hiểm**.

She played a swashbuckling hero on stage.

Cô ấy đóng vai một anh hùng **phiêu lưu mạo hiểm** trên sân khấu.

That novel is a swashbuckling tale of pirates and lost treasure.

Cuốn tiểu thuyết đó là một câu chuyện **phiêu lưu mạo hiểm** về cướp biển và kho báu bị thất lạc.

The actor brought a swashbuckling energy to the role.

Diễn viên đã mang lại năng lượng **phiêu lưu mạo hiểm** cho vai diễn đó.

You don’t see many swashbuckling adventures like that anymore.

Bây giờ hiếm thấy những cuộc phiêu lưu **phiêu lưu mạo hiểm** như thế nữa.