아무 단어나 입력하세요!

"swarms" in Vietnamese

bầy đànđám đông

Definition

Nhóm lớn côn trùng, động vật hoặc người di chuyển cùng hướng. Từ này dùng nhiều nhất cho côn trùng bay như ong, nhưng cũng chỉ đám đông di chuyển với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho côn trùng, cũng có thể nói về người hay động vật đông đúc đang di chuyển. Dùng 'swarms of' để nhấn mạnh số lượng và sự chuyển động. Phân biệt với 'herds' (động vật trên cạn) và 'flocks' (chim, cừu).

Examples

Swarms of bees flew over the garden.

**Bầy đàn** ong bay qua khu vườn.

There were swarms of mosquitoes near the lake.

Gần hồ có rất nhiều **bầy đàn** muỗi.

The city was filled with swarms of tourists.

Thành phố đầy **đám đông** du khách.

During the summer, swarms of flies make picnics difficult.

Vào mùa hè, **bầy đàn** ruồi làm việc picnic trở nên khó khăn.

The fans poured into the stadium in swarms before the big match.

Trước trận đấu lớn, người hâm mộ ào ào vào sân vận động thành **đám đông**.

Whenever there's free food, you'll see swarms of people arrive.

Mỗi khi có đồ ăn miễn phí, sẽ xuất hiện **đám đông** người.