"swap horses in midstream" in Vietnamese
Definition
Khi đang thực hiện công việc quan trọng mà lại thay đổi kế hoạch, lãnh đạo hoặc chiến lược; thường được coi là mạo hiểm hoặc không khôn ngoan.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, như kinh doanh, chính trị hoặc dự án lớn. Không dùng cho thay đổi nhỏ; nhấn mạnh sự thay đổi lớn khi giữa chừng.
Examples
It's risky to swap horses in midstream during a big project.
Thật mạo hiểm nếu **giữa đường thay ngựa** khi dự án lớn đang diễn ra.
We shouldn't swap horses in midstream right before the launch.
Chúng ta không nên **giữa đường thay ngựa** ngay trước khi ra mắt sản phẩm.
Changing our plan now would be like swapping horses in midstream.
Nếu bây giờ thay đổi kế hoạch thì chẳng khác gì **giữa đường thay ngựa**.
"Don’t you think it’s too late to swap horses in midstream? We’re almost done!"
“Bạn không nghĩ bây giờ quá trễ để **giữa đường thay ngựa** sao? Chúng ta sắp xong rồi mà!”
When the company faced problems, some people wanted to swap horses in midstream, but the boss refused.
Khi công ty gặp khó khăn, một số người muốn **giữa đường thay ngựa**, nhưng sếp không đồng ý.
I know the plan isn’t perfect, but let’s not swap horses in midstream unless we have to.
Tôi biết kế hoạch chưa hoàn hảo, nhưng đừng **giữa đường thay ngựa** trừ khi thật sự cần thiết.