"swanny" in Vietnamese
Definition
'Swanny' dùng để chỉ việc gì đó hỏng bét, thất bại hoặc không thể cứu vãn được nữa. Thường dùng khi một dự án hoặc kế hoạch bị đổ vỡ hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất không trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh với cụm 'go down the swanny'. Không dùng trong văn viết trang trọng; thường chỉ có trong hội thoại đời thường.
Examples
If you don't study, your grades might swanny.
Nếu bạn không học, điểm của bạn có thể **hỏng bét**.
The project went down the swanny after the funding stopped.
Dự án đã **hỏng bét** sau khi mất nguồn tài trợ.
My phone went down the swanny when I dropped it in water.
Điện thoại của tôi **hỏng bét** khi tôi làm rơi xuống nước.
Looks like our weekend plans have gone down the swanny thanks to the rain.
Có vẻ như kế hoạch cuối tuần của chúng ta đã **hỏng bét** vì trời mưa.
The whole deal could go down the swanny if we don't act fast.
Cả thỏa thuận này có thể sẽ **hỏng bét** nếu chúng ta không hành động nhanh.
After that mistake, his reputation’s pretty much gone down the swanny.
Sau sai lầm đó, danh tiếng của anh ấy gần như đã **hỏng bét**.