"swallow your pride" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận bỏ qua lòng tự trọng của mình để làm điều đúng đắn, dù có thể cảm thấy khó chịu hay xấu hổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc cần thể hiện sự khiêm tốn, xin lỗi. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
I had to swallow my pride and ask for help.
Tôi đã phải **nuốt lòng tự trọng** để nhờ giúp đỡ.
Sometimes, you need to swallow your pride to make peace.
Đôi khi, bạn cần **nuốt lòng tự trọng** để giữ hòa khí.
He decided to swallow his pride and apologize to his friend.
Anh ấy quyết định **nuốt lòng tự trọng** và xin lỗi bạn.
Even though I didn't want to, I had to swallow my pride and admit I was wrong.
Dù không muốn, tôi vẫn phải **nuốt lòng tự trọng** và thừa nhận mình đã sai.
After losing the argument, she just had to swallow her pride and move on.
Sau khi thua cuộc tranh luận, cô ấy chỉ đành **nuốt lòng tự trọng** và tiếp tục.
It’s tough to swallow your pride when you think you’re right, but sometimes it’s necessary.
Thật khó để **nuốt lòng tự trọng** khi bạn nghĩ mình đúng, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết.