아무 단어나 입력하세요!

"swain" in Vietnamese

chàng trai si tình (thi ca)người tình trẻ (cổ)

Definition

Từ này để chỉ chàng trai trẻ yêu say đắm hoặc theo đuổi một cô gái, thường xuất hiện trong thơ ca hay văn học cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nghe giàu tính thơ, cổ điển và không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu gặp trong văn học, thơ ca hoặc khi nói đùa.

Examples

In the poem, the shepherd's swain sings by the river.

Trong bài thơ, **chàng trai si tình** của người chăn cừu hát bên dòng sông.

The old story tells of a beautiful lady and her swain.

Câu chuyện xưa kể về một cô gái xinh đẹp và **chàng trai si tình** của cô ấy.

Many songs speak of a swain waiting for his beloved.

Nhiều bài hát kể về **chàng trai si tình** chờ đợi người mình yêu.

He fancied himself a romantic swain, but she just laughed at his poems.

Anh ta tưởng tượng mình là một **chàng trai si tình** lãng mạn, nhưng cô chỉ bật cười với những bài thơ của anh.

In Shakespeare's time, every lady dreamed of a devoted swain.

Thời Shakespeare, mọi thiếu nữ đều mơ về một **chàng trai si tình** tận tụy.

My grandmother jokingly called my grandpa her 'handsome swain' for sixty years.

Bà tôi thường đùa gọi ông là '**chàng trai si tình** đẹp trai' suốt sáu mươi năm.