아무 단어나 입력하세요!

"suss" in Vietnamese

tìm hiểuđiều tranghi ngờ

Definition

Cố gắng hiểu, điều tra một vấn đề, hoặc trở nên nghi ngờ ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Suss out' chủ yếu dùng trong tiếng Anh thân mật của Anh và Úc, mang nghĩa 'tìm hiểu', 'điều tra' hoặc 'nghi ngờ'.

Examples

I need to suss what time the meeting starts.

Tôi cần **tìm hiểu** cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.

She quickly sussed that he was lying.

Cô ấy nhanh chóng **nhận ra** anh ấy đang nói dối.

Can you suss out how this works?

Bạn có thể **tìm hiểu** cách hoạt động của cái này không?

I didn’t like him at first, but now I’ve sussed he’s actually really nice.

Lúc đầu tôi không thích anh ấy, nhưng giờ tôi đã **nhận ra** anh ấy thực sự rất tốt.

It took me a while to suss out the real reason she left.

Tôi mất một thời gian để **tìm ra** lý do thực sự cô ấy rời đi.

He’s acting really weird. I think he’s trying to suss us out.

Anh ta cư xử rất kỳ lạ. Tôi nghĩ anh ta đang cố **tìm hiểu** về chúng ta.