아무 단어나 입력하세요!

"suss out" in Vietnamese

tìm rahiểu rõ

Definition

Tìm hiểu hoặc nhận ra điều gì đó bằng cách quan sát hoặc điều tra, nhất là khi cần phát hiện sự thật hay giải quyết vấn đề. Thường dùng cho việc hiểu động cơ hoặc ý đồ của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp nói. Hay xuất hiện trong cụm như 'suss out the problem', 'suss someone out' để chỉ tìm hiểu động cơ hoặc hoàn cảnh.

Examples

Can you suss out what’s wrong with my computer?

Bạn có **tìm ra** được máy tính của tôi gặp vấn đề gì không?

It took me a while to suss out the meaning of that sign.

Tôi phải mất một lúc mới **hiểu ra** ý nghĩa của biển báo đó.

The teacher quickly sussed out who was cheating.

Giáo viên nhanh chóng **tìm ra** ai đang gian lận.

I can’t suss out if he’s telling the truth or just joking.

Tôi không thể **nhận ra** liệu anh ấy đang nói thật hay chỉ đùa thôi.

Give me a minute—I’m trying to suss out how this thing works.

Đợi tôi một chút—tôi đang cố **tìm ra** cách vận hành cái này.

She’s good at sussing out people’s true intentions.

Cô ấy rất giỏi **nhận ra** ý định thực sự của người khác.