"suspend from" in Vietnamese
Definition
Chính thức không cho ai đó tham gia công việc, trường học hoặc hoạt động nào đó trong một thời gian, thường dùng như một hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chính thức như trường học, nơi làm việc hoặc câu lạc bộ. Nghĩa là cấm tạm thời, không phải vĩnh viễn. Dùng: 'suspend from school', không dùng 'suspend of'.
Examples
The teacher decided to suspend from class after the argument.
Sau cuộc tranh cãi, giáo viên quyết định **đình chỉ khỏi** lớp học.
You can be suspended from sports if you break the rules.
Nếu vi phạm quy tắc, bạn có thể bị **đình chỉ khỏi** môn thể thao.
He was suspended from work for two days.
Anh ấy đã bị **đình chỉ khỏi** công việc hai ngày.
After the fight, three students got suspended from school.
Sau vụ đánh nhau, ba học sinh bị **đình chỉ khỏi** trường.
You might get suspended from the team if you keep missing practice.
Nếu bạn liên tục nghỉ tập, bạn có thể bị **đình chỉ khỏi** đội.
My brother was suspended from driving for six months after his accident.
Sau tai nạn, anh trai tôi bị **đình chỉ khỏi** việc lái xe trong sáu tháng.