아무 단어나 입력하세요!

"surreptitious" in Vietnamese

lén lútbí mật

Definition

Chỉ những hành động được thực hiện một cách bí mật, để tránh bị phát hiện hoặc vì sợ không được chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng, đi kèm với "cái nhìn", "cuộc họp" bí mật. Giao tiếp hàng ngày thường dùng "bí mật" hoặc "lén lút" hơn. Mang sắc thái không được chấp nhận hoặc đáng ngờ.

Examples

He took a surreptitious glance at his phone during the meeting.

Anh ấy lén lút liếc **bí mật** vào điện thoại trong cuộc họp.

They had a surreptitious meeting after work.

Họ đã có một cuộc họp **bí mật** sau giờ làm việc.

She gave him a surreptitious smile from across the room.

Cô ấy gửi cho anh một nụ cười **lén lút** từ phía bên kia phòng.

Tim made a surreptitious call when no one was looking.

Tim đã gọi điện **bí mật** khi không ai để ý.

There was something surreptitious about the way they whispered.

Có điều gì đó **lén lút** trong cách họ thì thầm.

She tried to take a surreptitious photo without being seen.

Cô ấy cố gắng chụp ảnh **lén lút** mà không bị nhìn thấy.