아무 단어나 입력하세요!

"surnames" in Vietnamese

họ (tên họ)họ姓

Definition

Tên họ là phần tên được dùng chung cho các thành viên trong một gia đình và thường đứng sau tên riêng. Thể hiện nguồn gốc hoặc dòng họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh 'surname' trang trọng hơn, còn 'last name' thường dùng hàng ngày. Trong tiếng Anh, họ thường đứng sau tên riêng, nhưng ở Việt Nam thì ngược lại. Không nhầm với 'nickname' (biệt danh).

Examples

Many people in the class have the same surnames.

Nhiều người trong lớp có cùng **họ**.

In some cultures, children take their parents' surnames.

Ở một số nền văn hóa, trẻ em lấy **họ** của cha mẹ mình.

Official forms usually ask for your first and surnames.

Các mẫu đơn chính thức thường yêu cầu tên và **họ** của bạn.

Some surnames are very common, like Smith or Lee.

Một số **họ** rất phổ biến, như Smith hoặc Lee.

People sometimes change their surnames after getting married.

Nhiều người thay đổi **họ** sau khi kết hôn.

I'm bad at remembering people's surnames, especially if we just met.

Tôi hay quên **họ** của người khác, nhất là khi vừa mới gặp.