아무 단어나 입력하세요!

"surging" in Vietnamese

dâng cao đột ngộttăng vọt

Definition

Điều gì đó tăng mạnh và đột ngột; thường dùng cho đám đông, sóng, cảm xúc, hoặc giá cả tăng nhanh trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi trước các từ như 'demand', 'crowd', 'prices', 'energy'. Không dùng cho tăng dần; chỉ dùng khi sự thay đổi diễn ra đột ngột và mạnh mẽ. Gặp nhiều trong tin tức, kinh tế, và dự báo thời tiết.

Examples

The surging water flooded the streets.

Nước **dâng cao đột ngột** đã làm ngập đường phố.

A surging crowd rushed into the stadium.

Đám đông **dâng cao đột ngột** tràn vào sân vận động.

The company is seeing surging profits this year.

Năm nay công ty đang có lợi nhuận **tăng vọt**.

With cases surging, the hospital staff worked overtime.

Với các ca nhiễm **tăng vọt**, nhân viên bệnh viện đã phải làm thêm giờ.

Prices are surging because of the new taxes.

Giá cả đang **tăng vọt** vì các loại thuế mới.

He tried to stay calm despite his surging emotions.

Anh ấy cố giữ bình tĩnh dù **cảm xúc dâng cao đột ngột**.